ma-ra-tông
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ ɹaː˧˧ təwŋ͡m˧˧] ~ [maː˧˧ zaː˧˧ təwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [maː˧˧ ɹaː˧˧ təwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Môn chạy thi dai sức trên đường trường (42, 195 km).
"ma-ra-tông" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 마라톤 maraton |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Định nghĩa theo mục "ma-ra-tông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.