mactensit
Danh từ
- Một dung dịch rắn của cacbon trong sắt; thành phần chủ yếu của thép.
"mactensit" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | martensite |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | martensite |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | martensita |
| Tiếng Ba Lan | martenzyt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Định nghĩa theo mục "mactensit" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.