meson

Danh từ
Danh từ
  1. Một loại hạt hadron có spin nguyên.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "meson" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.