N

Viết tắt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛ˧˧ nəː˨˩] ~ [ʔɛn˧˧ nəː˨˩] ~ [nəː˨˩ tʰəp̚˧˦] ~ [nəː˨˩] · Huế [ʔɛ˧˧ nəː˦˩] ~ [ʔɛŋ˧˧ nəː˦˩] ~ [nəː˦˩ tʰəp̚˦˧˥] ~ [nəː˦˩] · Sài Gòn [ʔɛ˧˧ nəː˨˩] ~ [ʔɛŋ˧˧ nəː˨˩] ~ [nəː˨˩ tʰəp̚˦˥] ~ [nəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Viết tắt
  1. (Vật lý) Ký hiệu của niu-tơn.
  2. (Hóa học)

Câu ví dụ

  • N chia hết cho m.N is evenly divisible by m.
  • N8 sẽ là thiết bị đầu tiên của Nokia chạy hệ điều hành Symbian^3.The N8 will be the first device by Nokia with the Symbian^3 operating system.

Định nghĩa theo mục "N" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.