nô-en

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [no˧˧ ʔɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [now˧˧ ʔɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lễ của Thiên chúa giáo, kỷ niệm ngày Giê-xu đản sinh, mỗi năm cử hành vào ngày.
  2. Tháng.
  3. Dương lịch.

Định nghĩa theo mục "nô-en" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.