nô-en
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [no˧˧ ʔɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [now˧˧ ʔɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lễ của Thiên chúa giáo, kỷ niệm ngày Giê-xu đản sinh, mỗi năm cử hành vào ngày.
- Tháng.
- Dương lịch.
Định nghĩa theo mục "nô-en" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.