nanômét

Danh từ
Danh từ
  1. Phần tỷ của mét.

"nanômét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nanometre · nanometer · millimicron
🇯🇵 Tiếng Nhật ナノメートル
🇫🇷 Tiếng Pháp nanomètre
🇮🇹 Tiếng Ý nanometro
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha nanómetro
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha nanômetro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "nanômét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.