natri

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naː˧˧ t͡ɕi˧˧] · Huế, Sài Gòn [naː˧˧ ʈɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một kim loại mềm có màu trắng bạc, nằm trong ô thứ 11 của bảng tuần hoàn.

Định nghĩa theo mục "natri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.