niken
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ni˧˧ kɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [nɪj˧˧ kɛn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kim loại màu trắng bạc, cứng, khó bị ăn mòn, dùng để mạ các vật dễ gỉ, chế hợp kim chống acid.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , từ .
Định nghĩa theo mục "niken" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.