nitơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ni˧˧ təː˧˧] · Huế, Sài Gòn [nɪj˧˧ təː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hóa học) Khí không màu và không mùi, chiếm bốn phần năm thể tích của không khí, không duy trì sự cháy.
    • Khí nitơ chiếm 78% không khí.

Định nghĩa theo mục "nitơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.