nitrat

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ni˧˧ t͡ɕaːt̚˧˦] · Huế [nɪj˧˧ ʈaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɪj˧˧ ʈaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hóa học) Muối của axit nitric.

Định nghĩa theo mục "nitrat" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.