Noong
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ra-glai.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "Noong"
Noong LuốngMột xã thuộc huyện Điện Biên, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.Noong BuaMột phường thuộc thị xã Điện Biên, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.Noong HẹtMột xã thuộc huyện Điện Biên, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.Noong HẻoMột xã thuộc huyện Sin Hồ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Noong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.