oẹ

Động từ Thanh nặngVần oe

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwɛ˧˨ʔ] · Huế [ʔwɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)wɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. nôn, mửa.
    • bé vừa ăn xong lại oẹ ra
  2. Phát ra tiếng từ trong cổ họng khi buồn nôn.

Từ ghép có "oẹ"

Cấu tạo âm tiết

oẹâm đầu (không) · vần oe · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "oẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.