Ohio

Địa danh
Địa danh
  1. Một tiểu bang khu vực Trung Tây (cũ) nằm ở miền đông bắc Hoa Kỳ, có thủ đô tại thành phố lớn nhất Columbus.
  2. Một sông chảy về phía nam tây từ Pennsylvania, qua tiểu bang Ohio, đến sông Mississippi ở Illinois.

"Ohio" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 俄亥俄州
🇯🇵 Tiếng Nhật オハイオ州 · オハイオ川
🇫🇷 Tiếng Pháp Ohio
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Ohio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Ohio
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ohio
Tiếng Latinh Ohium

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "Ohio" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.