oxit

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔo˧˧ sit̚˧˦] · Huế [ʔow˧˧ sit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔow˧˧ sɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hóa học) Tên gọi chung các hợp chất của oxy với một nguyên tố khác ngoài hydro.

Định nghĩa theo mục "oxit" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.