P

Viết tắt

Phát âm (IPA): Hà Nội [pe˧˧] ~ [ʔɓe˧˧ fəː˧˩] ~ [pəː˨˩] · Huế [pej˧˧] ~ [ʔɓej˧˧ fəː˧˨] ~ [pəː˦˩] · Sài Gòn [pej˧˧] ~ [ʔɓej˧˧ fəː˨˩˦] ~ [pəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Viết tắt
  1. (Hóa học)
  2. peta-.
  3. (Toán học) Xác suất.
    • P(A) là xác suất để A xảy ra
  4. Bãi đỗ xe.

Định nghĩa theo mục "P" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.