Paraguay

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Một quốc gia tại Nam Mỹ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tiếng Tây Ban Nha Paraguay, từ tiếng Guarani Paraguái.

Định nghĩa theo mục "Paraguay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.