Pb

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Kí hiệu hoá học của nguyên tố chì (tiếng La tinh plumbum).

Định nghĩa theo mục "Pb" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.