photphat

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fot̚˧˦ faːt̚˧˦] · Huế [fok̚˦˧˥ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [fok̚˦˥ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Muối của axit photphoric.
  2. Quặng apatit nghiền nhỏ để làm phân bón.

Định nghĩa theo mục "photphat" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.