pizza

Danh từ
Danh từ
  1. Món ăn của Ý, làm bằng bột nhão bẹt (tròn) được phủ phó mát, cá cơm, và nướng trong bếp lò.

Câu ví dụ

  • Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.Tom ate the leftover pizza for breakfast.
  • Cái bánh pizza này thật ghê tởm!This pizza is disgusting!
  • Cái bánh pizza này gớm quá đi!This pizza is disgusting!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Có nguồn gốc từ từ pizza trong tiếng Ý.

"pizza" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 피자 pija
🇷🇺 Tiếng Nga пицца пи́цца

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "pizza" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.