poloni

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [po˧˧ lo˧˧ ni˧˧] ~ [ʔɓo˧˧ lo˧˧ ni˧˧] · Huế, Sài Gòn [pow˧˧ low˧˧ nɪj˧˧] ~ [ʔɓow˧˧ low˧˧ nɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nguyên tố hóa học hiếm, có tính phóng xạ cao (ký hiệu Po) có số nguyên tử là 84.

Định nghĩa theo mục "poloni" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.