polyetylen

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [pɔ˧˧ li˧˧ ʔe˧˧ ti˧˧ lɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [pɔ˧˧ lɪj˧˧ ʔej˧˧ tɪj˧˧ lɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic) được sử dụng rất phổ biến trên thế giới, là một hợp chất hữu cơ gồm nhiều nhóm etylen CH2-CH2 liên kết với nhau bằng các liên kết hydro no.

"polyetylen" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh polyethylene · polyethene · PE
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha polietileno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "polyetylen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.