Q
Viết tắt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ku˧˧] ~ [kwi˧˧] ~ [kwəː˨˩] · Huế [kʊw˧˧] ~ [kwɪj˧˧] ~ [kwəː˦˩] · Sài Gòn [kʊw˧˧] ~ [wɪj˧˧] ~ [wəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hóa sinh) Chữ viết tắt của glutamin.
- (Vật lý) Điện tích.
- (Vật lý) Áp suất, nhiệt lượng.
Định nghĩa theo mục "Q" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.