R
Viết tắt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛ˧˧ zəː˨˩] ~ [zəː˨˩] · Huế [ʔɛ˧˧ ʐəː˦˩] ~ [ʐəː˦˩] · Sài Gòn [ʔɛ˧˧ ɹəː˨˩] ~ [ɹəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hóa học) Roentgen.
- (Vật lý) Điện trở (trong điện).
- (Hóa học hữu cơ) Một gốc không xác định.
- Ancol có công thức chung là ROH.
- (Di truyền học) Viết tắt IUPAC 1 chữ cái cho một loại purine.
- (Hóa sinh) Viết tắt IUPAC 1 chữ cái cho một loại arginine.
Định nghĩa theo mục "R" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.