rệ

Danh từĐộng từ Thanh nặngVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˧˨ʔ] · Huế [ʐej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rìa, vệ.
    • rệ đường
Động từ
  1. (hiện tượng xe cơ giới) có một bên bánh bị trượt ngang sang một bên lề đường.
    • xe bị rệ bánh

Cấu tạo âm tiết

rệâm đầu r · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.