Ra-clay
Danh từ riêng
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Ra-glai.
Định nghĩa theo mục "Ra-clay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.