robot
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zo˧˧ ʔɓot̚˧˦] · Huế [ʐow˧˧ ʔɓok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹow˧˧ ʔɓok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Máy thường có hình dạng giống người, có thể làm thay cho con người một số việc, thực hiện một số thao tác kĩ thuật phức tạp.
- Chế tạo robot.
Câu ví dụ thêm
- Con robot này chuyển động rất gượng gạo.The movements of this robot are awkward.
- Con robot này chuyển động rất gượng.The movements of this robot are awkward.
- Cách con robot này chuyển động rất gượng gạo.The movements of this robot are awkward.
"robot" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Định nghĩa theo mục "robot" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.