rutherfordi
Danh từ
- Nguyên tố hóa học có ký hiệu Rf và số nguyên tử 104.
- Tên gọi từ chối của seaborgi.
"rutherfordi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | rutherfordium · eka-hafnium · kurchatovium · unnilquadium |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ラザホルジウム |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 러더포듐 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | rutherfordium |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Rutherfordium |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | rutherfordio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Định nghĩa theo mục "rutherfordi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.