rutherfordi

Danh từ
Danh từ
  1. Nguyên tố hóa học có ký hiệu Rf và số nguyên tử 104.
  2. Tên gọi từ chối của seaborgi.

"rutherfordi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rutherfordium · eka-hafnium · kurchatovium · unnilquadium
🇯🇵 Tiếng Nhật ラザホルジウム
🇰🇷 Tiếng Hàn 러더포듐
🇫🇷 Tiếng Pháp rutherfordium
🇩🇪 Tiếng Đức Rutherfordium
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha rutherfordio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "rutherfordi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.