S
Viết tắt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛt̚˧˦ si˨˩] ~ [səː˨˩] ~ [səː˨˩ naŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɛt̚˦˧˥ ʂɪj˦˩] ~ [ʔɛt̚˦˧˥ sɪj˦˩] ~ [ʂəː˦˩] ~ [səː˦˩] ~ [ʂəː˦˩ naŋ˨˩ʔ] ~ [səː˦˩ naŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɛk̚˦˥ ʂɪj˨˩] ~ [ʔɛk̚˦˥ sɪj˨˩] ~ [ʂəː˨˩] ~ [səː˨˩] ~ [ʂəː˨˩ naŋ˨˩˨] ~ [səː˨˩ naŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kí hiệu hoá học của nguyên tố lưu huỳnh (sulfur).
Câu ví dụ
- Tên của Sami bắt đầu bằng chữ "s".Sami's name starts with an S.
- Tom chưa bao giờ hẹn hò với cô gái nào có tên kết thúc bằng chữ "s".Tom has never dated a girl whose name ends with an "s."
Định nghĩa theo mục "S" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.