sịp

Danh từ Thanh nặngVần ip

Phát âm (IPA): Hà Nội [sip̚˧˨ʔ] · Huế [ʂip̚˨˩ʔ] ~ [sip̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂip̚˨˩˨] ~ [sip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại quần lót cho đàn ông.
    • Mặc quần sịp.

Từ ghép có "sịp"

Cấu tạo âm tiết

sịpâm đầu s · vần ip · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sịp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.