Scrabble

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Trò chơi trên bàn, trong đó những người chơi dùng thẻ chữ bằng gỗ để xếp từ khớp vào nhau và ghi điểm theo các chữ và các vị trí trên bàn được sử dụng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tiếng Anh Scrabble.

"Scrabble" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp Scrabble
🇩🇪 Tiếng Đức Scrabble
🇮🇹 Tiếng Ý Scarabeo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Scrabble
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha Scrabble
🇳🇱 Tiếng Hà Lan scrabble
Tiếng Ba Lan Scrabble
Tiếng Thuỵ Điển Scrabble

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "Scrabble" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.