SIDA

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˧ ʔɗaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [sɪj˧˧ ʔɗaː˧˧] ~ [ʂɪj˧˧ ʔɗaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tên một tổ chức từ thiện quốc tế.
    • Hàng SIDA — Quần áo cũ viện trợ của tổ chức SIDA, được bán với giá rẻ.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) xem AIDS

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

AIDS

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "SIDA" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.