silic
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [si˧˧ lïk̟̚˧˦] · Huế [sɪj˧˧ lïk̟̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɪj˧˧ lïk̟̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Á kim có nguyên tử số 14, tỷ trọng 2,4, có màu nâu ở trạng thái vô định hình và màu xám chì ở trạng thái kết tinh.
"silic" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | silicon |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 硅 · 矽 |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | silicio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Định nghĩa theo mục "silic" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.