T
Viết tắt
Phát âm (IPA): Hà Nội [təː˨˩] ~ [te˧˧] · Huế [təː˦˩] ~ [tej˧˧] · Sài Gòn [təː˨˩] ~ [tej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý) Tesla, đơn vị SI của mật độ từ thông.
- tera-.
- (Di truyền học) Viết tắt IUPAC 1 chữ cái của thymine.
- (Hóa sinh) Viết tắt IUPAC 1 chữ cái của threonine.
- (Toán học) chuyển vị ma trận.
- (Hóa học) triti.
Định nghĩa theo mục "T" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.