Thích-ca Mâu-ni
Tên riêng
- Người sáng lập đạo Phật.
"Thích-ca Mâu-ni" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Gautama Buddha · Shakyamuni Buddha |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | Buda Gautama |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Định nghĩa theo mục "Thích-ca Mâu-ni" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.