thốp thíp

Tính từ
Tính từ
  1. Khóc không ra hơi.

Cấu tạo âm tiết

thốpâm đầu th · vần ôp · thanh sắc
thípâm đầu th · vần ip · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thốp thíp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.