Danh từ
- Người điều khiển và xác định thành tích của cuộc thi đấu trong một số môn thể thao.
- Trọng tài bóng đá.
- Người được cử ra để phân xử, giải quyết những vụ tranh chấp.
- Đóng vai trọng tài trong cuộc tranh luận.
- Hội đồng trọng tài kinh tế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trọng tài" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | referee |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 裁判 cái pàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 審判 しんぱん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 심판 simpan |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | судья судья́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กรรมการ kam-má-kaan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'arbitro |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trọng tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.