trọng tài

Danh từ
Danh từ
  1. Người điều khiển và xác định thành tích của cuộc thi đấu trong một số môn thể thao.
    • Trọng tài bóng đá.
  2. Người được cử ra để phân xử, giải quyết những vụ tranh chấp.
    • Đóng vai trọng tài trong cuộc tranh luận.
    • Hội đồng trọng tài kinh tế.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trọng tài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh referee
🇨🇳 Tiếng Trung 裁判 cái pàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 審判 しんぱん
🇰🇷 Tiếng Hàn 심판 simpan
🇷🇺 Tiếng Nga судья судья́
🇹🇭 Tiếng Thái กรรมการ kam-má-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý l'arbitro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trọngâm đầu tr · vần ong · thanh nặng
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trọng tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.