Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ taːj˧˩] · Huế [ʈawŋ͡m˨˩ʔ taːj˧˨] ~ [ʈɔŋ˨˩ʔ taːj˧˨] · Sài Gòn [ʈawŋ͡m˨˩˨ taːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khối lượng có thể chở hoặc chịu đựng được của xe cộ, tàu thuyền, cầu cống.
- Trọng tải của xe là năm tấn.
- Cấm các loại xe có trọng tải quá 10 tấn qua cầu.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trọng tải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.