TTL

Viết tắt
Viết tắt
  1. Trước Công Nguyên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Viết tắt của "trước Tây lịch".

Định nghĩa theo mục "TTL" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.