uýt-ki

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwit̚˧˦ ki˧˧] · Huế [ʔwɨt̚˦˧˥ kɪj˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wɨt̚˦˥ kɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại rượu có chứa cồn được sản xuất từ ngũ cốc bằng cách lên men và chưng cất.

"uýt-ki" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh whisky · whiskey
🇨🇳 Tiếng Trung 威士忌酒
🇯🇵 Tiếng Nhật ウィスキー
🇰🇷 Tiếng Hàn 위스키
🇫🇷 Tiếng Pháp whisky
🇩🇪 Tiếng Đức Whisky
🇮🇹 Tiếng Ý whisky
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha güisqui · whisky
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha whisky
🇳🇱 Tiếng Hà Lan wisky
🇲🇾 Tiếng Mã Lai wiski
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ viski
Tiếng Ba Lan whisky
Tiếng Thuỵ Điển whisky · visky
Tiếng Latinh viskijs

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Định nghĩa theo mục "uýt-ki" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.