uỵch
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔwɨk̟̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)wɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có âm thanh như tiếng ngã hay tiếng đấm mạnh.
- Ngã uỵch.
- Đấm uỵch.
- Từ mô phỏng tiếng động to, trầm và gọn giống như tiếng vật nặng rơi xuống đất.
- ngã đánh uỵch
- từ trên giường, nhảy uỵch xuống đất
- Đánh mạnh bằng quả đấm hoặc khuỷu tay.
- uỵch cho một trận
- hai thằng đang uỵch nhau
Từ ghép có "uỵch"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "uỵch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.