uỵch

Tính từĐộng từ Thanh nặngVần uych

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔwɨk̟̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)wɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có âm thanh như tiếng ngã hay tiếng đấm mạnh.
    • Ngã uỵch.
    • Đấm uỵch.
  2. Từ mô phỏng tiếng động to, trầm và gọn giống như tiếng vật nặng rơi xuống đất.
    • ngã đánh uỵch
    • từ trên giường, nhảy uỵch xuống đất
Động từ
  1. Đánh mạnh bằng quả đấm hoặc khuỷu tay.
    • uỵch cho một trận
    • hai thằng đang uỵch nhau

Từ ghép có "uỵch"

Cấu tạo âm tiết

uỵchâm đầu (không) · vần uych · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "uỵch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.