Ukraina

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. .

Câu ví dụ

  • Ukraina là một quốc gia có chủ quyền.Ukraine is a sovereign country.

Định nghĩa theo mục "Ukraina" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.