urani
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˧ ɹaː˧˧ ni˧˧] ~ [ʔu˧˧ zaː˧˧ ni˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔʊw˧˧ ɹaː˧˧ nɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nguyên tố số 92 trong bảng tuần hoàn của các nguyên tố hóa học, được đặt tên theo tên của Thiên Vương Tinh.
- Kim loại nặng, màu trắng như kền, có tính phóng xạ, dùng để sản xuất năng lượng hạt nhân.
Câu ví dụ
- Bom hạt nhân được tạo ra từ urani hoặc plutoni.Nuclear bombs are made from uranium or plutonium.
- Bom nguyên tử được tạo ra từ urani hoặc plutoni.Nuclear bombs are made from uranium or plutonium.
Định nghĩa theo mục "urani" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.