V

Viết tắt

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəː˨˩] ~ [ve˧˧] · Huế [vəː˦˩] ~ [vej˧˧] · Sài Gòn [vəː˨˩] ~ [jəː˨˩] ~ [vej˧˧] ~ [jej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Viết tắt
  1. Vôn (volt), viết tắt.
  2. (Hóa học)
  3. Chữ số La Mã 5.

Câu ví dụ

  • Từ năm 1933 đến năm 2026, có 23 năm nhuận: 1936, 1940, 1944, v.v..Between the years 1933 and 2026, there were 23 leap years: 1936, 1940, 1944, etc.
  • Trong vũ trụ, vạn vật đều quay, mọi thứ đều vận động: ánh sáng, nguyên tử, hành tinh, vì sao, ngân hà, v.v..In the universe, everything spins, everything is in motion: light, atoms, planets, stars, galaxies...

Định nghĩa theo mục "V" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.