virus
Danh từ
- xem virut
Câu ví dụ
- Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.A virus infected Tom's computer.
- Virus có phải là sinh vật sống không?Are viruses living things?
- Virus sẽ giết chết mọi người trên con tàu.The virus will kill everybody on the ship.
"virus" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Định nghĩa theo mục "virus" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.