Vovinam

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɔ˧˧ vi˧˧ naːm˧˧] ~ [vo˧˧ vi˧˧ naːm˧˧] · Huế [vɔ˧˧ vɪj˧˧ naːm˧˧] ~ [vow˧˧ vɪj˧˧ naːm˧˧] · Sài Gòn [vɔ˧˧ vɪj˧˧ naːm˧˧] ~ [jɔ˧˧ jɪj˧˧ naːm˧˧] ~ [vow˧˧ vɪj˧˧ naːm˧˧] ~ [jow˧˧ jɪj˧˧ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một môn võ thuật của Việt Nam, được luyện tập có và không có vũ khí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Anh hóa .

Định nghĩa theo mục "Vovinam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.