X
Viết tắt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔïk̟̚˧˦] ~ [ʔïk̟̚˧˦ si˨˩] ~ [səː˨˩] ~ [səː˨˩ ɲɛ˧˨ʔ] · Huế [ʔɨt̚˦˧˥] ~ [ʔɨt̚˦˧˥ sɪj˦˩] ~ [səː˦˩] ~ [səː˦˩ ɲɛ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɨt̚˦˥] ~ [ʔɨt̚˦˥ sɪj˨˩] ~ [səː˨˩] ~ [səː˨˩ ɲɛ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chữ số La Mã 10.
- Không thành công, thất bại.
Câu ví dụ
- Cho x là một số nguyên tố.Let x be a prime number.
- Một bàn cờ vua có 64 ô vuông bằng nhau nằm theo lưới 8x8.A chess board has 64 squares of equal size in an 8x8 grid.
- Phim khiêu dâm được xếp loại X, có nghĩa là chỉ người từ 18 tuổi trở lên có thể xem chúng.Blue movies are rated X, which means that only people of 18 and over can watch them.
Định nghĩa theo mục "X" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.