xentimét

Danh từ
Danh từ
  1. Phần trăm của mét, bằng mười milimét.

"xentimét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh centimetre · centimeter
🇨🇳 Tiếng Trung 厘米
🇯🇵 Tiếng Nhật センチ
🇫🇷 Tiếng Pháp centimètre
🇩🇪 Tiếng Đức Zentimeter
🇮🇹 Tiếng Ý centimetro
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha centímetro
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha centímetro
🇳🇱 Tiếng Hà Lan centimeter
Tiếng Ba Lan centymetr
Tiếng Thuỵ Điển centimeter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "xentimét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.