xoạc

Động từ Thanh nặngVần oac

Phát âm (IPA): Hà Nội [swaːk̚˧˨ʔ] · Huế [swaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dang chân rộng ra hết cỡ.
    • Đứng xoạc chân.
  2. Rách toạc ra.
    • Áo bị xoạc một miếng ở vai.
  3. Hành vi giao phối, giao cấu (từ ngữ tục tĩu), như đụ, địt, chịch, phang, v.v.

Cấu tạo âm tiết

xoạcâm đầu x · vần oac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xoạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.