xuể

Phó từ Thanh hỏiVần uê

Phát âm (IPA): Hà Nội [swe˧˩] · Huế [swej˧˨] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Từ biểu thị khả năng thực hiện của điều vừa được nói đến.
    • Đông không đếm xuể.
    • Chỗ thóc này phải ba thùng chứa mới xuể.

Câu ví dụ thêm

  • Số tiền anh ấy có được nhiều đến độ tiêu không xuể.He has more money than he can spend.

Cấu tạo âm tiết

xuểâm đầu x · vần uê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xuể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.