Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

huơ

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

hâm đầu
uơvần
ngangthanh

Đủ sáu thanh của "huơ"

"huơ" là một từ

Động từ. Vung lên, đưa đi đưa lại lia lịa. Xem đủ nghĩa →